越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tuổi tác” (1)
tuổi tác
英语
名age (especially older age)
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
Many naturally consider it a natural consequence of their parents' age.
相关词“tuổi tác” (1)
cách biệt tuổi tác
英语
短语age difference
Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
There is a big age difference between them.
短语“tuổi tác” (3)
Hai người có khoảng cách tuổi tác lớn.
There is a big age difference between them.
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
Many naturally consider it a natural consequence of their parents' age.
Nhiều người mặc nhiên coi đó là hệ quả tự nhiên của tuổi tác ở cha mẹ mình.
Many naturally consider it a natural consequence of their parents' age.
